Mô tả sản phẩm
Đánh giá
Sản phẩm tương tự
-10%
-10%
-5%
-5%
0 - 750w 2.120.000₫-5% 2.014.000₫
-5%
-10%
-5%
0 - 750w 2.136.000₫-5% 2.029.000₫
-5%
Danh mục tương tự
Máy Mài Khuôn Dùng PinTHÔNG TIN KỸ THUẬT
| Thương hiệu | Makita |
| Mã sản phẩm | GD001GZ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Điện áp: | 40V Max |
| Tốc độ không tải | 7,000 – 29,000 v/p |
| Chu vi phần cầm tay | 146 mm |
| Độ rung | GD001G : 5.4 m/s2 Mài bề mặt (đá mài nhân tạo 25-50 mm) GD001G : 15.2 m/s2 Mài bề mặt (đá mài nhân tạo trên 50 mm) GD002G : 5.7 m/s2 Mài bề mặt (đá mài nhân tạo 25-50 mm) GD002G : 14.6 m/s2 Mài bề mặt (đá mài nhân tạo trên 50 mm) |
| Độ không chắc chắn cho độ rung | 1.5 m/s2 |
| Độ ồn áp suất | 78 dB (A) Không tải (đá mài nhân tạo 25-50 mm) 80 dB(A) Không tải (đá mài nhân tạo trên 50 mm) |
| Độ ồn động cơ | 91 dB(A) Không tải (đá mài nhân tạo trên 50 mm) |
| Độ không chắc chắn cho độ ồn | 3 dB(A) |
| Kích thước (L x W x H) | 452 x 85 x 119 mm (BL4025/BL4020) |
| Trọng lượng | 2.2 kg (BL4020) – 3.4 kg (BL4080F) |
| Phụ kiện | Thân máy & hộp giấy (Chưa kèm pin & sạc) |
X
THÔNG TIN KỸ THUẬT
| Thương hiệu | Makita |
| Mã sản phẩm | GD001GZ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Điện áp: | 40V Max |
| Tốc độ không tải | 7,000 – 29,000 v/p |
| Chu vi phần cầm tay | 146 mm |
| Độ rung | GD001G : 5.4 m/s2 Mài bề mặt (đá mài nhân tạo 25-50 mm) GD001G : 15.2 m/s2 Mài bề mặt (đá mài nhân tạo trên 50 mm) GD002G : 5.7 m/s2 Mài bề mặt (đá mài nhân tạo 25-50 mm) GD002G : 14.6 m/s2 Mài bề mặt (đá mài nhân tạo trên 50 mm) |
| Độ không chắc chắn cho độ rung | 1.5 m/s2 |
| Độ ồn áp suất | 78 dB (A) Không tải (đá mài nhân tạo 25-50 mm) 80 dB(A) Không tải (đá mài nhân tạo trên 50 mm) |
| Độ ồn động cơ | 91 dB(A) Không tải (đá mài nhân tạo trên 50 mm) |
| Độ không chắc chắn cho độ ồn | 3 dB(A) |
| Kích thước (L x W x H) | 452 x 85 x 119 mm (BL4025/BL4020) |
| Trọng lượng | 2.2 kg (BL4020) – 3.4 kg (BL4080F) |
| Phụ kiện | Thân máy & hộp giấy (Chưa kèm pin & sạc) |




Chưa có đánh giá nào.